Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:
IIP (Chỉ số 2017 = 100) | 09-2026 | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Toàn ngành công nghiệp | 104.0 | 103.3 | 103.2 | 103.0 | 102.7 | 102.6 | 101.7 | 101.9 | 101.0 | 101.5 | 101.0 | 101.2 | 101.7 | 101.6 | 101.9 |
Phân loại theo sản phẩm | |||||||||||||||
Sản phẩm cuối cùng và trung gian | 99.9 | 99.3 | 99.4 | 99.2 | 99.0 | 98.9 | 98.1 | 98.2 | 97.2 | 97.8 | 97.1 | 97.5 | 97.9 | 97.8 | 98.1 |
Hàng tiêu dùng | 98.1 | 97.5 | 97.5 | 97.6 | 97.4 | 97.6 | 97.0 | 97.8 | 96.0 | 97.9 | 96.8 | 97.6 | 98.2 | 98.3 | 98.9 |
Thiết bị văn phòng | 101.0 | 101.0 | 101.2 | 100.1 | 99.8 | 98.5 | 96.5 | 96.3 | 95.6 | 94.8 | 94.1 | 94.1 | 94.6 | 93.9 | 94.2 |
Thiết bị quốc phòng và vũ trụ | 118.8 | 118.3 | 119.9 | 118.3 | 117.2 | 116.2 | 113.8 | 113.4 | 113.2 | 112.9 | 111.8 | 113.1 | 111.4 | 111.7 | 112.9 |
Vật liệu xây dựng | 102.2 | 101.2 | 101.9 | 101.5 | 101.1 | 100.4 | 100.6 | 99.9 | 100.0 | 98.8 | 99.2 | 99.1 | 100.5 | 100.0 | 98.9 |
Văn phòng phẩm | 99.2 | 98.3 | 98.1 | 98.6 | 98.7 | 99.1 | 98.7 | 97.9 | 97.6 | 97.6 | 97.2 | 96.9 | 96.8 | 96.8 | 97.0 |
Nguyên vật liệu | 109.2 | 108.4 | 108.1 | 107.8 | 107.5 | 107.4 | 106.4 | 106.7 | 106.1 | 106.2 | 106.1 | 106.1 | 106.5 | 106.5 | 106.8 |
Nguyên vật liệu phi năng lượng | 99.6 | 99.4 | 99.3 | 99.2 | 99.2 | 98.6 | 98.0 | 97.9 | 97.7 | 97.0 | 97.4 | 97.3 | 98.0 | 98.6 | 98.4 |
Nhiên liệu | 125.0 | 123.1 | 122.2 | 121.5 | 120.6 | 121.3 | 119.6 | 120.8 | 119.4 | 121.3 | 120.0 | 120.1 | 119.9 | 118.9 | 120.1 |
Phân loại theo ngành | |||||||||||||||
Công nghiệp chế biến chế tạo | 98.4 | 98.2 | 98.4 | 98.3 | 98.1 | 98.1 | 97.4 | 96.9 | 96.3 | 96.2 | 96.5 | 96.6 | 97.3 | 97.3 | 97.3 |
Công nghiệp chế biến chế tạo (phân loại theo NAICS) | 99.4 | 99.2 | 99.4 | 99.3 | 99.0 | 98.8 | 98.1 | 97.7 | 97.1 | 97.0 | 97.1 | 97.2 | 98.0 | 98.1 | 98.1 |
Công nghiệp chế biến chế tạo khác (không theo hệ thống NAICS) | 62.7 | 62.2 | 61.3 | 64.4 | 67.9 | 70.0 | 71.0 | 67.9 | 67.0 | 69.9 | 72.9 | 74.6 | 72.2 | 70.4 | 70.2 |
Khai khoáng | 124.5 | 124.3 | 123.7 | 123.3 | 122.8 | 122.0 | 120.2 | 123.0 | 120.0 | 120.0 | 121.1 | 120.2 | 121.1 | 122.4 | 121.3 |
Tiện ích | 117.3 | 113.3 | 111.7 | 110.5 | 110.1 | 110.1 | 109.1 | 111.3 | 110.8 | 114.8 | 108.4 | 109.9 | 107.8 | 106.4 | 109.9 |
Điện | 117.5 | 113.3 | 111.4 | 110.1 | 109.7 | 111.2 | 109.9 | 111.1 | 110.6 | 113.5 | 108.3 | 109.8 | 107.2 | 105.7 | 109.4 |
Khí đốt tự nhiên | 114.8 | 112.5 | 113.0 | 112.0 | 112.4 | 101.3 | 102.8 | 111.1 | 111.8 | 123.6 | 107.9 | 110.0 | 111.4 | 111.0 | 112.4 |